cần vụ

Học thuật
Thân thiện
cần vụ

Ông ấy có một cần vụ giúp sắp xếp tài liệu và pha trà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân viên giúp việc vặt trong sinh hoạt: "Cần vụ" chỉ người được phân công giúp đỡ, hỗ trợ các công việc sinh hoạt cá nhân, lặt vặt hàng ngày cho một cán bộ, viên chức trung cấp hoặc cao cấp.
    • Người phục vụ, hầu cận: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái chỉ người đi theo để phục vụ bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy được cử làm cần vụ cho vị lãnh đạo mới.
    • Công việc của một cần vụ bao gồm sắp xếp lịch trình, chuẩn bị tài liệu các việc vặt khác.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm cần vụ": chỉ hành động đảm nhận công việc của một người cần vụ.
    • Trong thời gian đầu, ông ấy từng làm cần vụ cho một cán bộ cấp cao.
Biến thể từ gần giống
  • Thư ký riêng: người hỗ trợ công việc văn phòng, giấy tờ, phạm vi công việc thường chuyên nghiệp rộng hơn "cần vụ".
  • Hầu cận: từ cổ, chỉ người đi theo để hầu hạ, phục vụ.
  • Trợ lý cá nhân: từ hiện đại, chỉ người hỗ trợ các công việc cá nhân công việc chung.
Từ đồng nghĩa
  • Người giúp việc: người được thuê để làm các công việc trong sinh hoạt.
  • Người phục vụ: người chuyên lo các công việc phục vụ.
Lưu ý
  • Từ "cần vụ" thường được dùng trong bối cảnh hành chính, công vụ trước đây. Ngày nay, các chức danh như "trợ lý", "thư ký riêng" được dùng phổ biến hơn.
  • Từ này có thể ít gặp trong ngôn ngữ sinh hoạt đời thường hiện đại.
cần vụ

Ông ấy có một cần vụ giúp sắp xếp tài liệu và pha trà.

  1. dt. (H. cần: chịu khó; vụ: việc) Nhân viên giúp những việc vặt trong sinh hoạt của một cán bộ trung cao cấp: Tôi được làm cần vụ cho đồng chí, tôi cũng thích (NgKhải).

Từ gần giống